perked up

perked up

Her dog perked up when he heard the sound of his leash.

Định nghĩa
  1. Động từ (dạng quá khứ của "perk up"):

    • Trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn: "perked up" mô tả trạng thái ai đó trở nên hoạt bát, tỉnh táo hoặc vui vẻ hơn sau một khoảng thời gian mệt mỏi, buồn chán hoặc ủ rũ.
    • Làm cho sống động hơn: Cũng có thể dùng để chỉ việc làm cho một vật đó ( dụ: đồ uống, căn phòng) trở nên hấp dẫn hoặc thú vị hơn.
  2. Tính từ (dạng phân từ quá khứ):

    • Vui vẻ, phấn chấn: "perked up" dùng như tính từ để miêu tả một người hoặc vật đã trở nên tươi tắn, năng động hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She perked up after hearing the good news. ( ấy trở nên vui vẻ hơn sau khi nghe tin tốt.)
    • The coffee perked me up this morning. (Ly cà phê đã làm tôi tỉnh táo hơn sáng nay.)
  • Tính từ:

    • His attention made her feel all perked up. (Sự chú ý của anh ấy khiến ấy cảm thấy hoàn toàn phấn chấn.)
    • The garden looks perked up after the rain. (Khu vườn trông tươi tắn hơn sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perked up" + với nguyên nhân: Dùng để chỉ nguyên nhân làm ai đó phấn chấn.

    • The children perked up at the sight of ice cream. (Bọn trẻ phấn chấn lên khi thấy kem.)
  • "perked up" trong ngữ cảnh vật chất: Dùng cho đồ vật hoặc môi trường.

    • A new coat of paint perked up the old room. (Một lớp sơn mới đã làm căn phòng trở nên sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Perk (động từ): dạng gốc, nghĩa làm cho vui vẻ hoặc tỉnh táo.

    • A good breakfast will perk you up. (Một bữa sáng ngon sẽ làm bạn tỉnh táo.)
  • Perky (tính từ): vui vẻ, hoạt bát.

    • She is always so perky in the morning. ( ấy luôn rất vui vẻ vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheer up: trở nên vui vẻ hơn.
  • Brighten up: trở nên tươi sáng, vui vẻ hơn.
  • Liven up: làm cho sống động, vui nhộn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perk up (intransitive): tự trở nên vui vẻ hơn.

    • He perked up when he heard the music. (Anh ấy phấn chấn lên khi nghe nhạc.)
  • Perk someone/something up (transitive): làm cho ai đó hoặc vật đó trở nên vui vẻ, sống động.

    • A walk in the park will perk you up. (Đi dạo trong công viên sẽ làm bạn phấn chấn lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Perk up one's ears: dỏng tai lên nghe, tỏ ra chú ý.
    • The dog perked up its ears at the sound of the doorbell. (Con chó dỏng tai lên khi nghe tiếng chuông cửa.)